Denmark
Anh /ˈdenmɑːk/Mỹ /ˈdenmɑːrk/
A2Du lịch
Nghĩa của Denmark
- n.Đan Mạcha country in northern Europe, with Copenhagen as its capital
Câu ví dụ
My cousin moved to Denmark to study architecture.
Anh họ tôi chuyển đến Đan Mạch để học kiến trúc.
Denmark offers useful examples of how cycling infrastructure can support healthier and more sustainable urban transport.
Đan Mạch là ví dụ hữu ích về cách hạ tầng đi xe đạp có thể hỗ trợ giao thông đô thị lành mạnh và bền vững hơn.
Cụm từ thường gặp
- visit Denmark — thăm Đan Mạch
- live in Denmark — sống ở Đan Mạch
- the capital of Denmark — thủ đô của Đan Mạch
Họ từ
Danish (adj.) · Dane (n.)
💡 Tên nước thường không đi kèm the; người Đan Mạch là Dane.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →