canal
Anh /kəˈnæl/Mỹ /kəˈnæl/
B1Du lịch
Nghĩa của canal
- n.kênh đào; kênh nhân tạoan artificial waterway for boats or carrying water
- n.ống dẫn trong cơ thểa narrow passage inside the body
Câu ví dụ
We watched a narrow boat glide along the canal.
Chúng tôi nhìn một chiếc thuyền hẹp lướt nhẹ trên kênh.
Restoring historic canals can attract tourists while providing valuable habitats for wildlife in densely populated urban areas.
Phục hồi các kênh đào lịch sử có thể thu hút khách du lịch, đồng thời tạo môi trường sống quý giá cho động vật hoang dã ở các khu đô thị đông dân.
Cụm từ thường gặp
- irrigation canal — kênh tưới tiêu
- canal boat — thuyền kênh đào
- ear canal — ống tai
💡 canal thường là đường thủy nhân tạo; river là sông tự nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →