tram
Anh /træm/Mỹ /træm/
A2Du lịch
Nghĩa của tram
- n.xe điện chạy trên rayAn electric passenger vehicle running on tracks along city streets.
Câu ví dụ
We caught the tram outside the library this morning.
Sáng nay chúng tôi đã bắt xe điện ngay trước thư viện.
Investing in tram networks can reduce traffic congestion and improve access to busy city centres.
Đầu tư vào mạng lưới xe điện có thể giảm ùn tắc giao thông và giúp người dân dễ tiếp cận các trung tâm thành phố đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- catch a tram — bắt xe điện
- tram stop — trạm xe điện
- tram network — mạng lưới xe điện
Đồng nghĩa
streetcar
💡 Chỉ phương tiện chứ không phải đường ray; tiếng Anh Mỹ thường dùng streetcar.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →