lorry

Anh /ˈlɒri/Mỹ /ˈlɔːri/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ lorry

Nghĩa của lorry

  1. n.xe tải; xe chở hàngA large road vehicle used for carrying goods.

Câu ví dụ

A lorry delivered fresh vegetables to the shop.

Một chiếc xe tải đã giao rau củ tươi đến cửa hàng.

Restricting lorry deliveries during peak hours could reduce congestion and improve road safety in city centres.

Hạn chế xe tải giao hàng vào giờ cao điểm có thể giảm tắc nghẽn và cải thiện an toàn giao thông ở trung tâm thành phố.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

truck

💡 lorry chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng truck.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← groundIreland →