ground
Anh /ɡraʊnd/Mỹ /ɡraʊnd/
Nghĩa của ground
- n.mặt đất; đấtThe solid surface of the earth.
- n.lý do; cơ sởReasons or evidence supporting a belief, decision, or action.
- v.cấm bay; buộc máy bay ngừng bayTo prevent an aircraft from flying.
Câu ví dụ
We spread a blanket on the ground beneath a tree.
Chúng tôi trải một tấm chăn xuống đất dưới gốc cây.
Planting trees helps the ground retain moisture and reduces the risk of soil erosion.
Trồng cây giúp đất giữ được độ ẩm và giảm nguy cơ xói mòn đất.
Cụm từ thường gặp
- on the ground — trên mặt đất
- grounds for complaint — lý do để khiếu nại
- common ground — điểm chung
- ground a plane — cấm máy bay cất cánh
Họ từ
grounding (n.) · grounded (adj.) · groundless (adj.)
💡 Khi chỉ lý do, thường dùng dạng số nhiều grounds; ground cũng là quá khứ của grind.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →