order
Anh /ˈɔːdə/Mỹ /ˈɔːrdər/
A2Đời sống
Nghĩa của order
- n.thứ tự; trật tựthe arrangement of things or a controlled, peaceful situation
- v.đặt hàng; gọi món; ra lệnhto request goods or food, or tell someone what to do
- n.đơn hàng; mệnh lệnha request for goods or an instruction that must be obeyed
Câu ví dụ
Please put these photos in the correct order.
Xin hãy xếp các bức ảnh này theo đúng thứ tự.
Online shoppers can now order fresh produce directly from local farms, supporting regional economies.
Người mua hàng trực tuyến giờ có thể đặt mua nông sản tươi trực tiếp từ các trang trại địa phương, góp phần hỗ trợ kinh tế vùng.
Cụm từ thường gặp
- in alphabetical order — theo thứ tự bảng chữ cái
- place an order — đặt hàng
- order a meal — gọi món ăn
- order someone to do something — ra lệnh cho ai đó làm việc gì
Họ từ
orderly (adj.) · disorder (n.)
💡 in order chỉ theo thứ tự; in order to đi với động từ, nghĩa là để.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →