Swiss
Anh /swɪs/Mỹ /swɪs/
A2Du lịch
Nghĩa của Swiss
- adj.thuộc Thụy SĩRelating to Switzerland, its people, or their culture.
- n.người Thụy Sĩ (nói chung)The people of Switzerland, considered as a group.
Câu ví dụ
We enjoyed Swiss cheese during our picnic by the lake.
Chúng tôi thưởng thức phô mai Thụy Sĩ trong buổi dã ngoại bên hồ.
Swiss railways demonstrate how reliable public transport can connect remote mountain communities and support sustainable tourism.
Tuyến đường sắt Thụy Sĩ cho thấy giao thông công cộng đáng tin cậy có thể kết nối các cộng đồng miền núi xa xôi và hỗ trợ du lịch bền vững.
Cụm từ thường gặp
- Swiss cheese — phô mai Thụy Sĩ
- Swiss Alps — dãy Alps Thụy Sĩ
- Swiss watches — đồng hồ Thụy Sĩ
Họ từ
Switzerland (n.)
💡 Chữ cái đầu phải viết hoa; the Swiss dùng để chỉ người Thụy Sĩ nói chung và không thêm s.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →