guided
Anh /ˈɡaɪdɪd/Mỹ /ˈɡaɪdɪd/
B1Du lịch
Nghĩa của guided
- adj.có hướng dẫn viên; có người chỉ dẫnled or supported by someone with knowledge or experience
Câu ví dụ
We joined a guided walk through the forest yesterday.
Hôm qua chúng tôi tham gia một chuyến đi bộ xuyên rừng có hướng dẫn viên.
Guided learning can help students build confidence before they begin working independently on complex tasks.
Việc học có hướng dẫn có thể giúp học sinh xây dựng sự tự tin trước khi bắt đầu tự làm các nhiệm vụ phức tạp.
Cụm từ thường gặp
- guided tour — chuyến tham quan có hướng dẫn viên
- guided walk — chuyến đi bộ có hướng dẫn
- guided learning — học tập có hướng dẫn
Họ từ
guide (v.) · guidance (n.) · unguided (adj.)
Trái nghĩa
unguided
💡 guided tour chỉ chuyến tham quan có hướng dẫn viên; guided cũng là quá khứ phân từ của guide.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →