registration

Anh /ˌredʒɪˈstreɪʃən/Mỹ /ˌredʒɪˈstreɪʃən/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ registration

Nghĩa của registration

  1. n.đăng ký; ghi danh; đăng ký khám bệnhThe process of officially recording details or joining something.
  2. n.giấy chứng nhận đăng kýAn official document showing that something has been registered.

Câu ví dụ

Registration for the swimming course opens on Monday.

Việc đăng ký khóa học bơi sẽ mở vào thứ Hai.

Online registration can improve access to public services, provided that support remains available for people without internet access.

Đăng ký trực tuyến có thể giúp người dân tiếp cận dịch vụ công dễ dàng hơn, miễn là vẫn có hỗ trợ cho những người không có kết nối internet.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

register (v.) · registered (adj.)

Đồng nghĩa

enrolment

💡 Khi nói đăng ký tham gia một hoạt động, thường dùng registration for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← officialguided →