official
Anh /əˈfɪʃəl/Mỹ /əˈfɪʃəl/
Nghĩa của official
- adj.chính thức; có thẩm quyềnapproved or issued by a government or organisation
- n.quan chức; cán bộ cấp caosomeone with a position of authority in an organisation
Câu ví dụ
We checked the official website before booking our tickets.
Chúng tôi đã kiểm tra trang web chính thức trước khi đặt vé.
Official statistics indicate that investment in public transport has increased steadily over the past decade.
Số liệu thống kê chính thức cho thấy đầu tư vào giao thông công cộng đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.
Cụm từ thường gặp
- official statement — tuyên bố chính thức
- official statistics — số liệu thống kê chính thức
- government official — quan chức chính phủ
- official language — ngôn ngữ chính thức
Họ từ
officially (adv.) · unofficial (adj.)
Đồng nghĩa
authorised
Trái nghĩa
unofficial
💡 official nhấn mạnh sự công nhận chính thức; formal nhấn mạnh hình thức hoặc tính trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →