official

Anh /əˈfɪʃəl/Mỹ /əˈfɪʃəl/

B1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ official

Nghĩa của official

  1. adj.chính thức; có thẩm quyềnapproved or issued by a government or organisation
  2. n.quan chức; cán bộ cấp caosomeone with a position of authority in an organisation

Câu ví dụ

We checked the official website before booking our tickets.

Chúng tôi đã kiểm tra trang web chính thức trước khi đặt vé.

Official statistics indicate that investment in public transport has increased steadily over the past decade.

Số liệu thống kê chính thức cho thấy đầu tư vào giao thông công cộng đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

officially (adv.) · unofficial (adj.)

Đồng nghĩa

authorised

Trái nghĩa

unofficial

💡 official nhấn mạnh sự công nhận chính thức; formal nhấn mạnh hình thức hoặc tính trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← povertyregistration →