United Kingdom
Anh /juˌnaɪtɪd ˈkɪŋdəm/Mỹ /juˌnaɪtɪd ˈkɪŋdəm/
A2Du lịch
Nghĩa của United Kingdom
- n.Vương quốc Anh; Liên hiệp Vương quốcThe country comprising England, Scotland, Wales, and Northern Ireland.
Câu ví dụ
We travelled around the United Kingdom by train last summer.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đi tàu hỏa khắp Vương quốc Anh.
International students in the United Kingdom contribute to university communities through their diverse experiences and perspectives.
Sinh viên quốc tế tại Vương quốc Anh đóng góp cho cộng đồng đại học bằng những trải nghiệm và góc nhìn đa dạng của mình.
Cụm từ thường gặp
- the United Kingdom — Vương quốc Anh
- across the United Kingdom — khắp Vương quốc Anh
- the United Kingdom economy — nền kinh tế Vương quốc Anh
Đồng nghĩa
UK
💡 Thường đi kèm the phía trước; bao gồm Bắc Ireland, không đồng nghĩa với Đại Anh (Great Britain).
Lưu ý: Đã viết hoa chữ cái đầu của tên quốc gia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →