notice
Anh /ˈnəʊ.tɪs/Mỹ /ˈnoʊ.t̬ɪs/
A2Đời sống
Nghĩa của notice
- v.nhận thấy; chú ýto become aware of something through your senses
- n.thông báo; biển thông báoa written statement giving information or instructions
- n.thông báo trướcinformation given before something happens or ends
Câu ví dụ
Did you notice the tiny bird outside our window?
Bạn có để ý con chim nhỏ ngoài cửa sổ nhà mình không?
Residents often notice improvements in air quality when cities restrict traffic in central areas.
Cư dân thường nhận thấy chất lượng không khí tốt hơn khi thành phố hạn chế giao thông ở khu trung tâm.
Cụm từ thường gặp
- notice a difference — nhận ra sự khác biệt
- take notice of — để ý đến
- give notice — báo trước
- at short notice — với rất ít thời gian báo trước
Họ từ
noticeable (adj.) · noticeably (adv.) · unnoticed (adj.)
💡 notice sb do nhấn mạnh toàn bộ quá trình; notice sb doing nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →