sunset
Anh /ˈsʌnset/Mỹ /ˈsʌnset/
Nghĩa của sunset
- n.hoàng hôn; lúc mặt trời lặnthe time when the sun disappears below the horizon
- n.cảnh hoàng hôn; ánh chiều tàthe colourful sky seen as the sun goes down
Câu ví dụ
We reached the beach just before sunset yesterday.
Hôm qua chúng tôi đến bãi biển ngay trước lúc hoàng hôn.
Coastal destinations often attract tourists with spectacular sunset views, creating valuable opportunities for local businesses.
Các điểm đến ven biển thường thu hút khách du lịch bằng cảnh hoàng hôn ngoạn mục, mang lại cơ hội kinh doanh quý giá cho doanh nghiệp địa phương.
Cụm từ thường gặp
- at sunset — lúc hoàng hôn
- watch the sunset — ngắm hoàng hôn
- a spectacular sunset — cảnh hoàng hôn ngoạn mục
Đồng nghĩa
sundown
Trái nghĩa
sunrise
💡 Diễn đạt vào lúc mặt trời lặn dùng at sunset, thường không có mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →