purse

Anh /pɜːs/Mỹ /pɝːs/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ purse

Nghĩa của purse

  1. n.ví tiền nhỏ; túi xách nữ (ở Mỹ)a small money holder; in American English, a handbag
  2. n.ngân khoản; nguồn tài chínhmoney available to a person, organisation, or government
  3. v.chu môi; chúm môito press your lips together into a small rounded shape

Câu ví dụ

She opened her purse and took out a coin.

Cô ấy mở ví và lấy ra một đồng xu.

Investment in preventive healthcare could reduce the long-term burden on the public purse.

Đầu tư vào y tế dự phòng có thể giảm gánh nặng dài hạn lên ngân sách công.

Cụm từ thường gặp

💡 Tiếng Anh Anh purse thường là ví tiền nhỏ; tiếng Anh Mỹ thường là túi xách nữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← woolsunset →