purse
Anh /pɜːs/Mỹ /pɝːs/
A2Đời sống
Nghĩa của purse
- n.ví tiền nhỏ; túi xách nữ (ở Mỹ)a small money holder; in American English, a handbag
- n.ngân khoản; nguồn tài chínhmoney available to a person, organisation, or government
- v.chu môi; chúm môito press your lips together into a small rounded shape
Câu ví dụ
She opened her purse and took out a coin.
Cô ấy mở ví và lấy ra một đồng xu.
Investment in preventive healthcare could reduce the long-term burden on the public purse.
Đầu tư vào y tế dự phòng có thể giảm gánh nặng dài hạn lên ngân sách công.
Cụm từ thường gặp
- a leather purse — ví da
- the public purse — ngân sách công
- purse your lips — chúm môi lại
💡 Tiếng Anh Anh purse thường là ví tiền nhỏ; tiếng Anh Mỹ thường là túi xách nữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →