wool
Anh /wʊl/Mỹ /wʊl/
A2Đời sống
Nghĩa của wool
- n.lông cừu; len; vải lenSheep's soft hair, or yarn and cloth made from it.
Câu ví dụ
This wool scarf keeps my neck warm on windy mornings.
Chiếc khăn len này giữ ấm cổ tôi vào những buổi sáng có gió.
Wool provides natural insulation, making it a useful material for clothing designed for cold climates.
Len có khả năng giữ nhiệt tự nhiên, nên là chất liệu hữu ích cho quần áo dùng ở vùng khí hậu lạnh.
Cụm từ thường gặp
- pure wool — len nguyên chất
- a ball of wool — một cuộn len
- wool blanket — chăn len
- wool production — sản xuất len
Họ từ
woollen (adj.) · woolly (adj.)
💡 Thường không đếm được; một cuộn len nói là a ball of wool.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →