tidy

Anh /ˈtaɪdi/Mỹ /ˈtaɪdi/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ tidy

Nghĩa của tidy

  1. adj.gọn gàng; ngăn nắpNeatly arranged, with everything in its proper place.
  2. v.dọn dẹp; thu dọnTo put things in order and make a place neat.

Câu ví dụ

Her desk stays tidy, even during the busiest weeks.

Bàn làm việc của cô ấy luôn gọn gàng, kể cả trong những tuần bận rộn nhất.

Keeping shared workplaces tidy can help employees find equipment quickly and create a more pleasant environment.

Giữ nơi làm việc chung gọn gàng giúp nhân viên nhanh chóng tìm thấy thiết bị và tạo môi trường dễ chịu hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tidiness (n.) · tidily (adv.) · untidy (adj.)

Đồng nghĩa

neat, orderly

Trái nghĩa

untidy, messy

💡 tidy nhấn mạnh sắp đặt ngăn nắp; clean nhấn mạnh không có bẩn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← steakwool →