quay
Anh /kiː/Mỹ /kiː/
C1Du lịch
Nghĩa của quay
- n.bến tàu; cầu cảngA solid waterside platform where boats stop for loading or unloading
Câu ví dụ
We watched the ferry arrive from the stone quay.
Chúng tôi đứng trên bến đá nhìn chiếc phà cập bến.
Converting an unused quay into a public promenade can reconnect urban residents with their waterfront.
Cải tạo một bến tàu bị bỏ không thành lối đi dạo công cộng có thể giúp người dân thành phố gắn kết lại với bờ nước.
Cụm từ thường gặp
- along the quay — dọc theo bến tàu
- moor at the quay — neo đậu tại bến tàu
- quay wall — tường bến tàu
Họ từ
quayside (n.)
Đồng nghĩa
wharf
💡 Phát âm giống key; thường chỉ bến xây dọc bờ nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →