mania
Anh /ˈmeɪniə/Mỹ /ˈmeɪniə/
C1Sức khỏe
Nghĩa của mania
- n.sự cuồng nhiệt; sự say mêan unusually strong enthusiasm for an activity or object
- n.chứng hưng cảma mental health state involving extreme energy and elevated mood
Câu ví dụ
A mania for collecting toy trains swept our neighbourhood.
Cơn sốt sưu tầm tàu hỏa đồ chơi đã lan khắp khu phố của chúng tôi.
During episodes of mania, individuals may need professional support to manage sleep disruption and impulsive behaviour.
Trong các giai đoạn hưng cảm, người bệnh có thể cần hỗ trợ chuyên môn để kiểm soát rối loạn giấc ngủ và hành vi bốc đồng.
Cụm từ thường gặp
- a mania for — sự cuồng nhiệt đối với
- an episode of mania — một đợt hưng cảm
- acute mania — hưng cảm cấp tính
Họ từ
manic (adj.)
💡 Trong đời thường chỉ sự cuồng nhiệt; hưng cảm trong y học không giống sự phấn khích thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →