carriage
Anh /ˈkærɪdʒ/Mỹ /ˈkærɪdʒ/
B2Du lịch
Nghĩa của carriage
- n.toa xe lửaA railway vehicle in which passengers travel.
- n.xe ngựaA wheeled vehicle pulled by horses, usually carrying people.
- n.vận chuyển hàng hóa; cước vận chuyểnThe transport of goods, or the charge for this.
Câu ví dụ
We found two empty seats in the last carriage.
Chúng tôi tìm được hai chỗ trống ở toa cuối cùng.
Adding an extra carriage to each train could reduce overcrowding and improve the daily experience of commuters.
Thêm một toa vào mỗi chuyến tàu có thể giảm tình trạng quá tải và cải thiện trải nghiệm đi lại hằng ngày của người đi làm.
Cụm từ thường gặp
- railway carriage — toa tàu hỏa
- horse-drawn carriage — xe ngựa kéo
- carriage costs — chi phí vận chuyển
Họ từ
carry (v.) · carrier (n.)
💡 Toa xe lửa kiểu Anh thường gọi là carriage, kiểu Mỹ thường gọi là car.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →