arrival

Anh /əˈraɪvəl/Mỹ /əˈraɪvəl/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ arrival

Nghĩa của arrival

  1. n.sự đến nơi; sự xuất hiệnThe act of reaching a place.
  2. n.người mới đến; vật mới đếnA person or thing that has recently reached a place.

Câu ví dụ

Our arrival at the campsite was delayed by heavy rain.

Mưa lớn đã làm chậm việc chúng tôi đến khu cắm trại.

The arrival of faster rail services has made smaller towns more attractive to commuters seeking affordable housing.

Sự xuất hiện của các tuyến đường sắt nhanh hơn đã khiến các thị trấn nhỏ hấp dẫn hơn với những người đi làm hằng ngày đang tìm nhà ở giá phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

arrive (v.)

Trái nghĩa

departure

💡 On arrival nghĩa là ngay khi đến nơi, tương đương upon arrival.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← makeupface-to-face →