makeup

Anh /ˈmeɪkʌp/Mỹ /ˈmeɪkʌp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ makeup

Nghĩa của makeup

  1. n.đồ trang điểm; mỹ phẩmproducts applied to the face to change or improve appearance
  2. n.thành phần; cấu tạothe parts or qualities that together form something

Câu ví dụ

She removed her makeup before going to bed.

Cô ấy tẩy trang trước khi đi ngủ.

Changes in the demographic makeup of cities can influence demand for housing, healthcare and public transport.

Những thay đổi trong cơ cấu dân số của các thành phố có thể ảnh hưởng đến nhu cầu về nhà ở, chăm sóc sức khỏe và giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

make up (v.)

💡 Makeup là danh từ; make up là cụm động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← focusarrival →