westward
Anh /ˈwestwəd/Mỹ /ˈwestwərd/
B2Du lịch
Nghĩa của westward
- adv.về phía tây; hướng tâytowards the west
- adj.hướng về phía tâymoving or pointing towards the west
Câu ví dụ
We drove westward as the sun began to set.
Chúng tôi lái xe về phía tây khi mặt trời bắt đầu lặn.
The westward expansion of the city has increased pressure on farmland and created demand for new infrastructure.
Sự mở rộng về phía tây của thành phố đã làm tăng áp lực lên đất canh tác và kéo theo nhu cầu về cơ sở hạ tầng mới.
Cụm từ thường gặp
- travel westward — đi về phía tây
- westward expansion — mở rộng về phía tây
- westward migration — di cư về phía tây
Họ từ
west (n.) · western (adj.) · westwards (adv.)
Đồng nghĩa
westwards
Trái nghĩa
eastward
💡 westward dùng được cả làm tính từ lẫn trạng từ; westwards chỉ dùng làm trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →