west

Anh /west/Mỹ /west/

A1Du lịch
Tranh minh họa từ west

Nghĩa của west

  1. n.phía tây; miền tâythe direction where the sun sets, opposite east
  2. adj.thuộc phía tây; hướng tâyin or facing the direction where the sun sets
  3. adv.về phía tây; ở phía tâytowards or in the west

Câu ví dụ

Our kitchen window faces west, catching the evening sunshine.

Cửa sổ nhà bếp của chúng tôi hướng tây, đón ánh nắng chiều.

Investment in the west of the country could reduce regional inequalities and create employment opportunities.

Đầu tư vào miền tây của đất nước có thể thu hẹp chênh lệch giữa các vùng và tạo cơ hội việc làm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

western (adj.) · westward (adv.) · westerly (adj.)

Trái nghĩa

east

💡 Phương hướng thường viết thường; the West chỉ các nước phương Tây thì viết hoa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← everythingbrother →