everything
Anh /ˈevriθɪŋ/Mỹ /ˈevriθɪŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của everything
- pron.mọi thứ; tất cảAll things or all the things in a particular situation.
- pron.điều quan trọng nhấtThe most important thing in someone's life or situation.
Câu ví dụ
Everything in my bag got wet during the storm.
Mọi thứ trong túi của tôi đều bị ướt trong cơn bão.
Although digital resources are valuable, students should not assume that everything they read online is accurate.
Tuy tài nguyên số có giá trị, học sinh không nên cho rằng mọi thứ họ đọc trên mạng đều chính xác.
Cụm từ thường gặp
- everything else — mọi thứ khác
- everything possible — mọi khả năng có thể
- mean everything to someone — có ý nghĩa vô cùng với ai đó
Trái nghĩa
nothing
💡 Khi làm chủ ngữ, động từ dùng số ít: Everything is ready.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →