scooter

Anh /ˈskuːtə/Mỹ /ˈskuːtər/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ scooter

Nghĩa của scooter

  1. n.xe trượt scooterA small wheeled platform with handlebars, ridden standing up.
  2. n.xe máy nhỏ có bàn để chânA small motorcycle with a low platform for your feet.

Câu ví dụ

The child pushed her scooter along the smooth path.

Đứa trẻ đẩy chiếc xe trượt của mình trên lối đi bằng phẳng.

Shared electric scooter schemes may reduce short car journeys if cities provide safe routes and suitable parking areas.

Các chương trình xe điện dùng chung có thể làm giảm những chuyến đi ngắn bằng ô tô nếu thành phố cung cấp đường đi an toàn và bãi đỗ phù hợp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

scoot (v.)

💡 Từ scooter có thể chỉ loại xe trượt đứng để đi, cũng có thể chỉ xe máy nhỏ có bàn để chân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← easternbunch →