mainland
Anh /ˈmeɪnlənd/Mỹ /ˈmeɪnlənd/
B2Du lịch
Nghĩa của mainland
- n.đất liền; lục địaThe main land area, excluding nearby islands.
- adj.thuộc đất liền; thuộc lục địaLocated on or relating to the main land area.
Câu ví dụ
We caught the morning ferry back to the mainland.
Chúng tôi bắt chuyến phà buổi sáng trở về đất liền.
Reliable transport links between small islands and the mainland are essential for healthcare access and economic development.
Các tuyến giao thông đáng tin cậy giữa những hòn đảo nhỏ và đất liền là điều thiết yếu để tiếp cận dịch vụ y tế và phát triển kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- on the mainland — trên đất liền
- mainland Europe — lục địa châu Âu
- mainland residents — cư dân đất liền
💡 Khi là danh từ thường dùng the mainland; khi làm định ngữ thì dùng như mainland Europe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →