disturbance
Anh /dɪˈstɜːbəns/Mỹ /dɪˈstɝːbəns/
B2Đời sống
Nghĩa của disturbance
- n.sự làm phiền; sự quấy rầysomething that interrupts normal activity, peace, or functioning
- n.sự náo loạn; sự rối loạnan incident involving noisy or disorderly public behaviour
Câu ví dụ
The drilling upstairs caused a disturbance during our dinner.
Tiếng khoan trên tầng trên làm phiền bữa tối của chúng tôi.
Construction near protected wetlands can cause significant disturbance to nesting birds, particularly during the breeding season.
Việc thi công gần các vùng đất ngập nước được bảo vệ có thể gây xáo trộn đáng kể cho các loài chim làm tổ, đặc biệt trong mùa sinh sản.
Cụm từ thường gặp
- cause a disturbance — gây xáo trộn
- noise disturbance — tiếng ồn gây phiền
- sleep disturbance — rối loạn giấc ngủ
- public disturbance — náo loạn nơi công cộng
Họ từ
disturb (v.) · disturbed (adj.) · disturbing (adj.) · undisturbed (adj.)
Đồng nghĩa
disruption, interruption
💡 disturbance có thể chỉ sự yên tĩnh bị phá vỡ, cũng có thể chỉ sự rối loạn chức năng cơ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →