pat

Anh /pæt/Mỹ /pæt/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ pat

Nghĩa của pat

  1. v.vỗ nhẹ; vuốt veTo touch gently several times with a flat hand.
  2. n.cái vỗ nhẹ; cái vuốt veA gentle touch made with a flat hand.

Câu ví dụ

She patted the dog gently as it fell asleep.

Cô ấy vỗ nhẹ con chó khi nó dần chìm vào giấc ngủ.

A gentle pat on the shoulder can offer reassurance, although attitudes towards physical contact vary across cultures.

Một cái vỗ nhẹ lên vai có thể mang lại sự trấn an, mặc dù thái độ đối với sự tiếp xúc cơ thể khác nhau giữa các nền văn hóa.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

tap, stroke

💡 Quá khứ patted và hiện tại phân từ patting đều nhân đôi chữ t.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disturbancedemonstration →