airport

Anh /ˈeəpɔːt/Mỹ /ˈerpɔːrt/

A1Du lịch
Tranh minh họa từ airport

Nghĩa của airport

  1. n.sân bayA place where planes take off, land, and collect passengers

Câu ví dụ

We arrived at the airport before the sun rose.

Chúng tôi đến sân bay trước khi mặt trời mọc.

Expanding an airport may boost tourism, but it can also increase noise pollution for nearby residents.

Mở rộng sân bay có thể thúc đẩy du lịch, nhưng cũng có thể làm tăng ô nhiễm tiếng ồn cho cư dân sống gần đó.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi nói ở sân bay thường dùng at the airport; tòa nhà ga được gọi là terminal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nameoften →