barge

Anh /bɑːdʒ/Mỹ /bɑːrdʒ/

C1Du lịch
Tranh minh họa từ barge

Nghĩa của barge

  1. n.sà lan; tàu đáy phẳng chở hàngA flat-bottomed boat carrying goods on rivers or canals
  2. v.xông vào; húc vàoTo move roughly or rudely past people or into somewhere

Câu ví dụ

A barge loaded with sand passed beneath the bridge.

Một chiếc sà lan chở đầy cát đi qua dưới gầm cầu.

Transporting construction materials by barge can reduce the number of heavy vehicles travelling through crowded urban areas.

Vận chuyển vật liệu xây dựng bằng sà lan có thể giảm số lượng xe tải hạng nặng đi qua các khu đô thị đông đúc.

Cụm từ thường gặp

💡 Động từ thường đi với in hoặc into, mang nghĩa xông vào một cách thô lỗ, liều lĩnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← delinquencyforensic →