forensic
Anh /fəˈrensɪk/Mỹ /fəˈrensɪk/
C1Khoa học
Nghĩa của forensic
- adj.thuộc pháp y; thuộc giám định tư pháprelating to scientific methods used to investigate crime
- adj.tỉ mỉ; chặt chẽexamining details with great care and precision
Câu ví dụ
The forensic team carefully examined fingerprints on the window.
Đội pháp y đã kiểm tra cẩn thận các dấu vân tay trên cửa sổ.
Advances in forensic science can help courts assess evidence more accurately and reduce wrongful convictions.
Những tiến bộ trong khoa học pháp y có thể giúp tòa án đánh giá chứng cứ chính xác hơn và giảm thiểu những vụ kết tội oan.
Cụm từ thường gặp
- forensic science — khoa học pháp y
- forensic evidence — chứng cứ giám định
- forensic analysis — phân tích pháp y
- forensic examination — kiểm tra pháp y; xem xét tỉ mỉ
Họ từ
forensically (adv.) · forensics (n.)
💡 Forensic thường dùng như tính từ; tên ngành học thường dùng là forensics.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →