frugal

Anh /ˈfruːɡəl/Mỹ /ˈfruːɡəl/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ frugal

Nghĩa của frugal

  1. adj.tiết kiệm; giản dịCareful with money or resources, avoiding unnecessary spending or waste.

Câu ví dụ

My frugal neighbour repairs his clothes instead of replacing them.

Người hàng xóm tiết kiệm của tôi tự vá quần áo thay vì mua mới.

A frugal lifestyle can reduce household waste without necessarily lowering a family's quality of life.

Lối sống tiết kiệm có thể giảm rác thải gia đình mà không nhất thiết làm giảm chất lượng cuộc sống của gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

frugality (n.) · frugally (adv.)

Đồng nghĩa

thrifty, economical

Trái nghĩa

extravagant, wasteful

💡 Thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh việc không lãng phí; không đồng nghĩa với stingy, nghĩa là keo kiệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← forensicwhisker →