ticket
Anh /ˈtɪkɪt/Mỹ /ˈtɪkɪt/
A1Du lịch
Nghĩa của ticket
- n.vé; vé vào cửaA paper or electronic pass allowing travel or entry.
- n.giấy phạt giao thôngAn official notice requiring payment for a traffic offence.
- v.phạt vé; lập biên bản phạtTo give someone an official notice for a traffic offence.
Câu ví dụ
I bought a return ticket from the station machine.
Tôi mua vé khứ hồi ở máy bán vé trong nhà ga.
Lower ticket prices could encourage more commuters to choose trains instead of driving to work.
Giảm giá vé có thể khuyến khích nhiều người đi làm chọn tàu hỏa thay vì lái xe đi làm.
Cụm từ thường gặp
- return ticket — vé khứ hồi
- single ticket — vé một chiều
- parking ticket — giấy phạt đỗ xe
- book a ticket — đặt vé
💡 Trong tiếng Anh Anh, single ticket và return ticket lần lượt chỉ vé một chiều và vé khứ hồi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →