lifeboat
Anh /ˈlaɪfbəʊt/Mỹ /ˈlaɪfboʊt/
B2Du lịch
Nghĩa của lifeboat
- n.xuồng cứu sinh; thuyền cứu hộA boat used to rescue people in danger at sea.
Câu ví dụ
The crew lowered the lifeboat carefully into the sea.
Thủy thủ đoàn hạ chiếc xuồng cứu sinh xuống biển một cách cẩn thận.
Coastal communities rely on trained lifeboat crews to rescue swimmers and sailors during emergencies at sea.
Các cộng đồng ven biển dựa vào đội thuyền cứu hộ được đào tạo bài bản để cứu người bơi lội và thủy thủ trong những tình huống khẩn cấp trên biển.
Cụm từ thường gặp
- a lifeboat crew — đội thuyền cứu hộ
- launch a lifeboat — hạ thủy xuồng cứu sinh
- a lifeboat station — trạm cứu hộ trên biển
💡 lifeboat là xuồng cứu sinh; life jacket là áo phao cứu sinh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →