elastic
Anh /ɪˈlæstɪk/Mỹ /ɪˈlæstɪk/
B2Đời sống
Nghĩa của elastic
- adj.co giãn; đàn hồiable to stretch and return to its original shape
- n.dây chun; vật liệu đàn hồistretchy material used to hold clothing or objects in place
- adj.linh hoạt; dễ thích ứngable to change or adapt easily
Câu ví dụ
These elastic sleeves stretch easily over my thick gloves.
Những ống tay co giãn này dễ dàng kéo ra để ôm vừa đôi găng tay dày của tôi.
Manufacturers use elastic materials in sports clothing to improve comfort and allow greater freedom of movement.
Các nhà sản xuất sử dụng vật liệu đàn hồi trong quần áo thể thao để tăng sự thoải mái và giúp người mặc cử động dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- elastic material — vật liệu đàn hồi
- an elastic band — dây chun
- elastic demand — cầu co giãn
Họ từ
elasticity (n.) · inelastic (adj.)
Đồng nghĩa
stretchy, flexible
Trái nghĩa
inelastic, rigid
💡 Khi là danh từ chỉ vật liệu, elastic thường không đếm được; elastic band nghĩa là dây chun.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →