attraction
Anh /əˈtrækʃən/Mỹ /əˈtrækʃən/
B1Du lịch
Nghĩa của attraction
- n.điểm tham quan; điểm thu hútA place or feature that people want to visit or experience.
- n.sức hấp dẫn; sự thu hútThe power to interest someone or draw them towards something.
Câu ví dụ
The old castle is the town's most popular attraction.
Tòa thành cổ là điểm tham quan nổi tiếng nhất của thị trấn.
Although tourism creates jobs, overcrowding at major attractions can damage historic buildings and disrupt local life.
Mặc dù du lịch tạo ra việc làm, tình trạng quá đông tại các điểm tham quan lớn có thể làm hư hại các công trình lịch sử và ảnh hưởng đến đời sống địa phương.
Cụm từ thường gặp
- tourist attraction — điểm du lịch
- main attraction — điểm nhấn chính
- mutual attraction — sự hấp dẫn lẫn nhau
- gravitational attraction — lực hấp dẫn vạn vật
Họ từ
attract (v.) · attractive (adj.) · attractively (adv.) · attractiveness (n.)
Đồng nghĩa
appeal, draw
Trái nghĩa
repulsion
💡 Khi chỉ điểm tham quan thì đếm được; khi chỉ sức hấp dẫn thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →