bull
Anh /bʊl/Mỹ /bʊl/
Nghĩa của bull
- n.bò đựcan adult male animal of the cattle family
- n.nhà đầu tư kỳ vọng giá lênan investor who expects market prices to rise
Câu ví dụ
A large bull stood quietly beside the farm gate.
Một con bò đực to lớn đứng yên lặng bên cổng trang trại.
During a bull market, rising share prices may encourage households to invest more of their savings.
Trong thời kỳ thị trường tăng giá, giá cổ phiếu tăng có thể khuyến khích các hộ gia đình đầu tư nhiều tiền tiết kiệm hơn.
Cụm từ thường gặp
- a breeding bull — bò đực giống
- a bull market — thị trường tăng giá
- take the bull by the horns — dũng cảm đối mặt khó khăn
Họ từ
bullish (adj.)
Trái nghĩa
bear
💡 Trong tài chính, bull chỉ người kỳ vọng giá lên, đối lập với bear (người kỳ vọng giá xuống).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →