stow
Anh /stəʊ/Mỹ /stoʊ/
C1Du lịch
Nghĩa của stow
- v.cất gọn; xếp cất cẩn thậnput something safely away, especially for a journey
Câu ví dụ
Please stow your bag under the seat in front.
Vui lòng cất túi của bạn dưới ghế phía trước.
Passengers must stow their luggage securely so that loose items do not cause injuries during unexpected turbulence.
Hành khách phải cất hành lý thật chắc chắn để các vật dụng lỏng lẻo không gây thương tích khi xảy ra nhiễu động bất ngờ.
Cụm từ thường gặp
- stow luggage — cất hành lý
- stow something away — cất gọn một thứ gì đó
- stow securely — cất chắc chắn
Họ từ
stowage (n.) · stowaway (n.)
Đồng nghĩa
store, pack away
💡 stow away có thể nghĩa là cất gọn; khi chủ ngữ là người, còn có nghĩa là lén trốn lên phương tiện để đi nhờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →