induction
Anh /ɪnˈdʌkʃən/Mỹ /ɪnˈdʌkʃən/
Nghĩa của induction
- n.đào tạo nhận việc; lễ nhậm chứctraining or formal introduction when someone joins an organisation
- n.suy luận quy nạpforming general conclusions from particular observations
- n.cảm ứng điện từproduction of electrical effects by a changing magnetic field
Câu ví dụ
Our induction included a tour of the whole office.
Buổi đào tạo nhận việc của chúng tôi bao gồm một chuyến tham quan toàn bộ văn phòng.
A structured induction programme can help new employees understand workplace expectations and adapt to their roles.
Một chương trình đào tạo nhận việc có cấu trúc có thể giúp nhân viên mới hiểu các yêu cầu tại nơi làm việc và thích nghi với vị trí của mình.
Cụm từ thường gặp
- induction programme — chương trình đào tạo nhận việc
- induction into office — lễ nhậm chức
- electromagnetic induction — cảm ứng điện từ
- inductive reasoning — suy luận quy nạp
Họ từ
induct (v.) · inductive (adj.) · induce (v.)
💡 Khi nói về nhận việc thường dùng induction; quy nạp đối lập với deduction (suy diễn).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →