trek

Anh /trek/Mỹ /trek/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ trek

Nghĩa của trek

  1. n.chuyến đi bộ đường dài gian khổa long, difficult journey on foot
  2. v.đi bộ đường dài; băng qua địa hình khóto walk a long distance, often across difficult terrain

Câu ví dụ

Our trek through the forest ended beside a waterfall.

Chuyến đi bộ xuyên rừng của chúng tôi kết thúc bên cạnh một thác nước.

Visitors who trek through remote mountain regions can support local economies by hiring guides and purchasing local supplies.

Du khách đi bộ đường dài qua các vùng núi xa xôi có thể hỗ trợ kinh tế địa phương bằng cách thuê hướng dẫn viên và mua hàng hóa địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

trekker (n.) · trekking (n.)

Đồng nghĩa

hike

💡 Ngày nay thường chỉ chuyến đi bộ gian khổ; trekked và trekking đều nhân đôi chữ k.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← licensebeetle →