beetle

Anh /ˈbiːtəl/Mỹ /ˈbiːtəl/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ beetle

Nghĩa của beetle

  1. n.bọ cánh cứngAn insect with hard outer wings covering its flying wings.

Câu ví dụ

A shiny beetle crawled slowly across the garden path.

Một con bọ cánh cứng bóng loáng bò chậm rãi trên lối đi trong vườn.

Some beetle species help maintain healthy forests by breaking down dead wood and recycling nutrients.

Một số loài bọ cánh cứng giúp duy trì sức khỏe của rừng bằng cách phân hủy gỗ mục và tái chế dưỡng chất.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ loài bọ cánh cứng; không dùng từ này để chỉ người cận thị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← trekstrap →