strap

Anh /stræp/Mỹ /stræp/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ strap

Nghĩa của strap

  1. n.dây đai; quaia narrow strip used to carry, hold, or fasten something
  2. v.buộc chặt bằng dây; cố định bằng đaito secure someone or something with a strap

Câu ví dụ

The strap on my backpack broke near the bus stop.

Quai ba lô của tôi bị đứt gần trạm xe buýt.

Passengers should strap their luggage securely to prevent injuries when vehicles stop suddenly or travel over uneven roads.

Hành khách nên buộc chặt hành lý để tránh chấn thương khi xe phanh gấp hoặc chạy trên đường gồ ghề.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi strap là động từ, quá khứ là strapped, hiện tại phân từ là strapping.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← beetlehydrogen →