hydrogen
Anh /ˈhaɪdrədʒən/Mỹ /ˈhaɪdrədʒən/
B2Khoa học
Nghĩa của hydrogen
- n.hiđro; khí hiđrothe lightest chemical element, a colourless gas that burns easily
Câu ví dụ
Our science teacher showed us how hydrogen burns.
Giáo viên khoa học của chúng tôi cho xem khí hiđro cháy như thế nào.
Hydrogen produced using renewable electricity could help reduce emissions from industries that currently depend on fossil fuels.
Hiđro sản xuất bằng điện tái tạo có thể giúp giảm phát thải từ các ngành đang phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Cụm từ thường gặp
- hydrogen fuel — nhiên liệu hiđro
- hydrogen gas — khí hiđro
- hydrogen fuel cell — pin nhiên liệu hiđro
💡 hydrogen là danh từ không đếm được, chỉ nguyên tố hóa học hiđro hoặc khí hiđro.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →