gallon

Anh /ˈɡælən/Mỹ /ˈɡælən/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ gallon

Nghĩa của gallon

  1. n.galông (đơn vị đo thể tích chất lỏng)A liquid measure, about 4.55 litres British or 3.79 litres American

Câu ví dụ

We bought a gallon of paint for the kitchen.

Chúng tôi mua một galông sơn để sơn nhà bếp.

Comparing how far vehicles travel per gallon of fuel helps consumers assess running costs and fuel efficiency.

So sánh quãng đường xe đi được trên mỗi galông nhiên liệu giúp người tiêu dùng đánh giá chi phí sử dụng và hiệu suất nhiên liệu.

Cụm từ thường gặp

💡 Galông Anh khoảng 4.55 lít, galông Mỹ khoảng 3.79 lít, cần phân biệt rõ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hydrogenfindings →