license

Anh /ˈlaɪsəns/Mỹ /ˈlaɪsəns/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ license

Nghĩa của license

  1. v.cấp phép; cho phépto give official permission for an activity
  2. n.giấy phép; bằngan official document permitting an activity or ownership

Câu ví dụ

You need a license to drive on public roads.

Bạn cần có bằng lái để lái xe trên đường công cộng.

Authorities should license childcare providers carefully to ensure that facilities meet appropriate safety and quality standards.

Cơ quan chức năng nên cấp phép cho các đơn vị trông trẻ một cách thận trọng để bảo đảm cơ sở vật chất đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và chất lượng phù hợp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

licensed (adj.) · licensing (n.) · licensee (n.)

Đồng nghĩa

authorize, permit

💡 Tiếng Anh Anh dùng licence cho danh từ và license cho động từ; tiếng Anh Mỹ dùng license cho cả hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← slamtrek →