license
Anh /ˈlaɪsəns/Mỹ /ˈlaɪsəns/
Nghĩa của license
- v.cấp phép; cho phépto give official permission for an activity
- n.giấy phép; bằngan official document permitting an activity or ownership
Câu ví dụ
You need a license to drive on public roads.
Bạn cần có bằng lái để lái xe trên đường công cộng.
Authorities should license childcare providers carefully to ensure that facilities meet appropriate safety and quality standards.
Cơ quan chức năng nên cấp phép cho các đơn vị trông trẻ một cách thận trọng để bảo đảm cơ sở vật chất đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và chất lượng phù hợp.
Cụm từ thường gặp
- license someone to do something — cho phép ai làm việc gì
- a driving license — bằng lái xe
- apply for a license — xin giấy phép
- a licensed operator — đơn vị kinh doanh đã được cấp phép
Họ từ
licensed (adj.) · licensing (n.) · licensee (n.)
Đồng nghĩa
authorize, permit
💡 Tiếng Anh Anh dùng licence cho danh từ và license cho động từ; tiếng Anh Mỹ dùng license cho cả hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →