slam

Anh /slæm/Mỹ /slæm/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ slam

Nghĩa của slam

  1. v.đóng sầm; đặt mạnhto shut or put something down with force and noise
  2. v.chỉ trích gay gắtto criticize someone or something very strongly
  3. n.tiếng đóng sầm; tiếng va đập mạnha loud noise caused by something closing or hitting hard

Câu ví dụ

The wind slammed the window shut during breakfast.

Gió đã thổi đóng sầm cửa sổ trong lúc chúng tôi ăn sáng.

Environmental groups slammed the proposal because it would allow further construction in protected coastal areas.

Các tổ chức môi trường đã chỉ trích gay gắt đề xuất này vì nó cho phép tiếp tục xây dựng ở các vùng ven biển được bảo vệ.

Cụm từ thường gặp

💡 Quá khứ là slammed, hiện tại tiếp diễn là slamming; cả hai đều nhân đôi chữ m.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fund-raisinglicense →