souvenir
Anh /ˌsuːvəˈnɪə/Mỹ /ˌsuːvəˈnɪr/
B1Du lịch
Nghĩa của souvenir
- n.quà lưu niệmAn object kept to remember a place, person, or event.
Câu ví dụ
We bought a small wooden boat as a souvenir.
Chúng tôi mua một chiếc thuyền gỗ nhỏ làm quà lưu niệm.
Buying a locally made souvenir can support traditional crafts and provide income for communities that depend on tourism.
Mua quà lưu niệm do địa phương làm có thể hỗ trợ nghề thủ công truyền thống và mang lại thu nhập cho các cộng đồng sống nhờ du lịch.
Cụm từ thường gặp
- souvenir shop — cửa hàng quà lưu niệm
- buy a souvenir — mua quà lưu niệm
- as a souvenir — làm quà lưu niệm
Đồng nghĩa
memento, keepsake
💡 Thường dùng a souvenir of để chỉ món quà lưu niệm của một chuyến đi hoặc hoạt động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →