fare
Anh /feə/Mỹ /fer/
B1Du lịch
Nghĩa của fare
- n.tiền vé; cước đi lạiThe money paid for a journey on public transport.
- v.xoay xở; tiến triểnTo perform or experience a particular level of success.
- n.đồ ăn; món ănFood of a particular kind served in a place.
Câu ví dụ
I had just enough coins for the bus fare.
Tôi vừa đủ tiền xu để trả tiền vé xe buýt.
Reducing train fares could encourage commuters to leave their cars at home and use public transport.
Giảm giá vé tàu hỏa có thể khuyến khích người đi làm bỏ xe riêng và sử dụng giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- bus fare — tiền vé xe buýt
- fare increase — tăng giá vé
- fare well — xoay xở tốt
- traditional fare — món ăn truyền thống
💡 fare là giá vé đi lại; fee thường là phí dịch vụ hoặc học phí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →