upper

Anh /ˈʌpə/Mỹ /ˈʌpər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ upper

Nghĩa của upper

  1. adj.phía trên; ở trênLocated above another part or nearer the top.
  2. adj.cao hơn; thuộc tầng lớp trênHigher in rank, level, or position within a range.

Câu ví dụ

Keep the spare blankets on the upper shelf.

Hãy để chăn dự phòng trên kệ phía trên.

Residents on the upper floors of apartment buildings may face difficulties when lifts stop working.

Cư dân ở các tầng cao của tòa nhà chung cư có thể gặp khó khăn khi thang máy ngừng hoạt động.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

lower

💡 Thường đứng trước danh từ, ví dụ upper floor; trái nghĩa là lower.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recognisefare →