worth
Anh /wɜːθ/Mỹ /wɝːθ/
B1Đời sống
Nghĩa của worth
- adj.trị giá; đáng giáHaving a particular value in money.
- adj.đáng; xứng đángDeserving the time, effort, or money something requires.
- n.giá trị; ích lợiThe value, importance, or usefulness of something.
Câu ví dụ
This old bicycle is still worth fifty pounds.
Chiếc xe đạp cũ này vẫn trị giá năm mươi bảng Anh.
Investing in public transport is worth the initial expense because it can reduce congestion and pollution.
Đầu tư vào giao thông công cộng đáng để chấp nhận chi phí ban đầu, vì điều đó có thể giảm ùn tắc và ô nhiễm.
Cụm từ thường gặp
- be worth doing — đáng làm
- be worth the effort — đáng để bỏ công sức
- prove your worth — chứng tỏ giá trị bản thân
Họ từ
worthless (adj.) · worthy (adj.)
💡 Khi diễn đạt nghĩa đáng làm, dùng be worth doing, không dùng worth to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →